sĩ diện

Học thuật
Thân thiện
sĩ diện

Người đàn ông mua chiếc ô tô đắt tiền để giữ sĩ diện với hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Những yếu tố bề ngoài, hình thức hoặc danh dự giả tạo nhằm tạo ra sự coi trọng từ người khác: "Sĩ diện" chỉ giá trị bề ngoài hoặc thể diện một người cố gắng duy trì trước mặt xã hội, thường không phản ánh đúng thực lực hay bản chất bên trong.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Hành động cố tình thể hiện ra bên ngoài để che giấu sự kém cỏi hoặc không muốn thua kém ai: Chỉ việc một người muốn được người khác đánh giá cao cố tạo dựng vẻ ngoài, hành động giả tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy mua chiếc xe đắt tiền chỉ sĩ diện, chứ thu nhập không đủ. (Anh ấy mua chiếc xe đắt tiền chỉ thể diện bề ngoài, chứ thu nhập không đủ.)
    • Đừng sĩ diện sống vay mượn, chật vật. (Đừng thể diện hão sống vay mượn, chật vật.)
  • Động từ:

    • Thấy bạn nhà lầu, anh ta cũng cố sĩ diện bằng cách khoe khoang về công việc không thật. (Thấy bạn nhà lầu, anh ta cũng cố làm ra vẻ bằng cách khoe khoang về công việc không thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ sĩ diện": Cố gắng duy trì thể diện, vẻ ngoài đáng nể trước mặt người khác, thường bằng những biện pháp gượng ép hoặc không chân thực.
    • kinh doanh thua lỗ, ông chủ vẫn cố giữ sĩ diện bằng xe sang, ăn mặc đắt tiền.
  • " sĩ diện": Hành động xuất phát từ động cơ muốn giữ thể diện, sợ bị đánh giá thấp.
    • ấy từ chối sự giúp đỡ sĩ diện, không muốn bị xem thường.
Biến thể từ liên quan
  • Thể diện (danh từ): Có nghĩa tương tự "sĩ diện", chỉ danh dự, phẩm giá sự tôn trọng của một người trong xã hội, nhưng thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
  • Hão danh (danh từ): Danh tiếng hão huyền, không thực chất, gần nghĩa với khía cạnh tiêu cực của "sĩ diện".
  • Khoe khoang (động từ): Hành động phô trương, kể lể về những thứ mình , thường liên quan đến động cơ "sĩ diện".
Từ đồng nghĩa
  • Hư danh: Danh tiếng hão, không thực chất.
  • Vẻ bề ngoài: Hình thức, biểu hiện bên ngoài (nhấn mạnh vào phần hình thức như trong nghĩa của "sĩ diện").
Từ trái nghĩa
  • Thực chất: Nội dung, giá trị thực sự bên trong.
  • Khiêm tốn: Tính cách không khoe khoang, không phô trương.
  • Chân thật: Sự thật thà, đúng với bản chất, không màu mè giả tạo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tốt danh hơn lành áo": Thà giữ được danh tiếng tốt còn hơn bề ngoài hào nhoáng. Thành ngữ này phê phán việc chạy theo "sĩ diện" bề ngoài.
  • "Giấy rách phải giữ lấy lề": nghèo khó, khó khăn vẫn phải giữ gìn phẩm giá, danh dự. Cần phân biệt với "sĩ diện" thành ngữ này đề cao giá trị đạo đức thực sự chứ không phải vẻ bề ngoài giả tạo.
sĩ diện

Người đàn ông mua chiếc ô tô đắt tiền để giữ sĩ diện với hàng xóm.

  1. I. dt. Những cái bên ngoài làm cho người ta coi trọng mình khitrước mặt người khác: giữ sĩ diện. II. đgt. Muốn làm ra vẻ không thua kém ai hoặc che giấu sự kém cỏi của mình để mong được người khác coi trọng: sĩ diện giấu dốt.